Chủ đề tri thức

ACS hay VETASSESS phù hợp với nghề của bạn

Một câu hỏi rất thường gặp từ người làm IT hoặc các nghề có yếu tố công nghệ: tôi nên nộp ACS hay VETASSESS? Câu trả lời không phụ thuộc vào tên công ty của bạn hay loại dự án bạn làm — nó phụ thuộc vào mã nghề ANZSCO mà bạn khai trong hồ sơ visa.

Quy tắc cơ bản

ACS là cơ quan thẩm định cho các mã nghề thuộc nhóm ICT (Information and Communications Technology) trong ANZSCO — chủ yếu là Major Group 2 (ICT Professionals) và một số mã quản lý ICT trong Major Group 1.

VETASSESS phụ trách nhiều nhóm nghề chuyên môn không thuộc ICT — kế toán ngách, nhân sự, marketing, giáo dục, và hàng trăm nghề khác mà không có cơ quan thẩm định chuyên biệt.

Nếu mã ANZSCO của bạn nằm trong danh sách ICT → ACS. Nếu không → kiểm tra VETASSESS hoặc cơ quan khác.

Các mã ANZSCO thuộc phạm vi ACS

ACS phụ trách các mã ANZSCO trong nhóm:

  • 261x — Software and Applications Programmers: Lập trình viên, software engineer, developer
  • 262x — Database and Systems Administrators and ICT Security Specialists: DBA, sysadmin, security analyst, cloud engineer
  • 263x — ICT Network and Support Professionals: Network engineer, IT support chuyên nghiệp
  • 264x — ICT Sales Professionals: Một số mã trong nhóm này
  • 135x — ICT Managers: ICT Director, ICT Project Manager (khác với Project Manager tổng quát)
  • Và một số mã ICT cụ thể khác — danh sách đầy đủ trên website ACS

Phí tham chiếu ACS: từ ~1.498 AUD (pathway General Skills)đang chờ kiểm chứng.

Các nghề dễ nhầm lẫn

Tên công việc nghe có vẻ IT nhưng mã ANZSCO có thể không nằm trong nhóm ICT:

Business Analyst: Tùy chuyên môn — Business/Systems Analyst ICT (ANZSCO 261111) thuộc ACS, nhưng Business Analyst tổng quát (ANZSCO 224711) thuộc VETASSESS. Đây là trường hợp nhầm lẫn rất phổ biến.

Project Manager: ICT Project Manager (ANZSCO 135112) thuộc ACS. Project Manager tổng quát trong các ngành khác không thuộc ICT.

Data Analyst / Data Scientist: Một số mã trong nhóm này đã được phân loại vào ACS, một số khác không. Cần tra đúng mã ANZSCO từng nghề cụ thể.

UX Designer / Product Designer: Phụ thuộc mã ANZSCO cụ thể — không tự động thuộc ACS chỉ vì làm trong công ty công nghệ.

Phí VETASSESS để so sánh

Phí tham chiếu VETASSESS Professional: theo nhóm nghề; Priority Processing 825 AUD cho kết quả trong 10 ngày làm việcđang chờ kiểm chứng.

Cách xác định đúng

Quy trình đúng để xác định cơ quan thẩm định:

  1. Xác định mã ANZSCO của nghề bạn khai — tra trên website của ANZSCO hoặc immi.homeaffairs.gov.au. Đừng đoán dựa vào tên nghề.
  2. Kiểm tra danh sách của ACS — website ACS liệt kê đầy đủ các mã ANZSCO trong phạm vi của họ.
  3. Nếu không có trong danh sách ACS — kiểm tra VETASSESS (và các cơ quan khác như TRA, EA, ANMAC nếu nghề thuộc nhóm của họ).
  4. Kiểm tra visa list — nghề bạn khai có nằm trong danh sách visa tương ứng không.

Nộp nhầm cơ quan không chỉ mất phí mà còn mất thời gian — thẩm định với cơ quan sai sẽ cho ra kết quả không hợp lệ cho visa bạn đang xin.

Nếu nghề của bạn nằm ở vùng ranh giới — đặc biệt khi tên nghề khớp nhiều mã ANZSCO khác nhau — một đại diện di trú có đăng ký (MARA) hoặc RTO chuyên về thẩm định có thể giúp bạn xác định đúng mã trước khi nộp.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. acs.org.au acs.org.au · trang chính phủ
  2. vetassess.com.au vetassess.com.au · trang chính phủ
  3. abs.gov.au abs.gov.au · trang chính phủ