Huỷ visa sau khi cấp theo điều 116 và 128 Migration Act
Tổng quan về huỷ visa sau khi cấp
Được cấp visa không có nghĩa là visa an toàn mãi mãi. Luật Di trú Úc 1958 (Migration Act 1958) trao quyền cho DHA huỷ visa đang có hiệu lực trong nhiều tình huống khác nhau. Hai điều khoản then chốt là Điều 116 và Điều 128, mỗi điều có phạm vi và cơ chế áp dụng riêng.
Hiểu rõ hai điều khoản này giúp người giữ visa nhận biết các rủi ro tiềm ẩn và có hành động phòng ngừa phù hợp.
Điều 116: huỷ visa theo quyền tự quyết
Điều 116 cho phép DHA (thông qua case officer được uỷ quyền) tự quyết huỷ visa nếu một hoặc nhiều điều kiện sau được đáp ứng:
116(1)(a) — Không còn đáp ứng điều kiện visa: Người giữ visa không còn thoả mãn điều kiện đã được cấp visa. Ví dụ, visa tay nghề được cấp dựa trên mối quan hệ bảo lãnh với một nhà tuyển dụng — nếu quan hệ đó chấm dứt trước khi thường trú được cấp, DHA có thể xem xét huỷ visa.
116(1)(b) — Thông tin sai khi nộp đơn: Phát hiện thông tin hoặc tài liệu được sử dụng trong đơn visa là sai, gây hiểu lầm, hoặc giả mạo. Điều này bao gồm việc không khai báo tiền án, khai gian về trình độ học vấn, hoặc sử dụng chứng chỉ không hợp lệ.
116(1)(e) — Nguy hiểm đối với an toàn công cộng: Người giữ visa bị coi là mối đe doạ cho sức khoẻ, an toàn, hoặc trật tự công cộng. Điều này có thể áp dụng khi có cáo buộc hình sự nghiêm trọng, kể cả trước khi có bản án.
116(1)(f) — Vi phạm điều kiện visa: Vi phạm một hoặc nhiều điều kiện được ghi trong visa, ví dụ làm việc nhiều hơn giờ cho phép hoặc không duy trì việc học đầy đủ (với visa sinh viên).
Điểm quan trọng: với Điều 116, DHA có quyền lựa chọn có huỷ hay không. Case officer phải cân nhắc toàn bộ hoàn cảnh, bao gồm thời gian cư trú, gia đình tại Úc, và tác động của việc huỷ visa.
Điều 128: huỷ visa bắt buộc
Điều 128 thiết lập cơ chế bắt buộc huỷ visa (mandatory cancellation) trong một số tình huống cụ thể liên quan đến tiền án hình sự nghiêm trọng. Không giống Điều 116, một khi các tiêu chí của Điều 128 được đáp ứng, DHA không có quyền tự quyết — việc huỷ visa là bắt buộc.
Điều 128 thường được áp dụng kết hợp với Điều 501(3A), quy định về huỷ visa bắt buộc với người có “tiền án đáng kể” đang bị giam giữ tại Úc. Các trường hợp điển hình:
- Bị kết án phạt tù từ 12 tháng trở lên (dù có hoãn hay không)
- Có tiền án tổng cộng từ 12 tháng trở lên
- Bị kết án về tội phạm tình dục liên quan đến trẻ em (bất kể mức án)
Khi visa bị huỷ theo cơ chế bắt buộc và người đó đang bị giam giữ, họ sẽ bị chuyển vào hệ thống giam giữ nhập cư (immigration detention) để chờ trục xuất.
Quy trình khi DHA xem xét huỷ visa
Trong hầu hết các trường hợp theo Điều 116, DHA sẽ gửi thông báo “Notice of Intention to Consider Cancellation” (NOICC) trước khi ra quyết định. Người giữ visa có cơ hội:
- Trình bày lý do tại sao visa không nên bị huỷ
- Cung cấp bằng chứng phản bác thông tin DHA đang dựa vào
- Nêu các hoàn cảnh giảm nhẹ và tác động đến gia đình
Thời hạn phản hồi NOICC thường ngắn — từ vài ngày đến vài tuần tuỳ trường hợp. Bỏ qua hoặc phản hồi không đầy đủ sẽ ảnh hưởng nặng đến kết quả.
Với Điều 128/501(3A) bắt buộc, quy trình nhanh hơn và ít quyền phản hồi hơn.
Quyền kháng cáo
-
Điều 116: Trong nhiều trường hợp, quyết định huỷ visa có thể kháng cáo lên AAT. Người kháng cáo có thể nộp bằng chứng về cải tạo, gắn kết cộng đồng, và tác động đến gia đình.
-
Điều 128/501(3A): Đường kháng cáo hạn chế hơn. Một số trường hợp có thể kháng cáo lên Toà Liên bang (Federal Court) về cơ sở pháp lý hoặc thủ tục, nhưng không thể kháng cáo về ưu điểm thực chất tại AAT nếu đây là quyết định cá nhân của Bộ trưởng.
Lời khuyên khi đối mặt với nguy cơ huỷ visa
Nếu bạn nhận được NOICC hoặc biết mình có nguy cơ bị xem xét huỷ visa:
- Đừng bỏ qua thông báo — thời hạn phản hồi là bắt buộc
- Tìm migration agent hoặc luật sư di trú ngay lập tức
- Tập hợp tài liệu chứng minh gắn kết với Úc, vai trò gia đình, và bất kỳ hoàn cảnh giảm nhẹ nào
- Không rời khỏi Úc khi đang trong quá trình xem xét nếu chưa có tư vấn pháp lý — việc xuất cảnh có thể được coi là từ bỏ kháng cáo
Nguồn của trang này
Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.