Điểm PTE Academic cho từng loại visa di trú Úc
PTE Academic được DHA chấp nhận cho tất cả visa di trú Úc yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Quan trọng: điểm PTE tính theo từng kỹ năng, không phải điểm tổng.
Điểm PTE theo mức English
| Mức tiếng Anh | Điểm PTE mỗi kỹ năng |
|---|---|
| Competent | 50 |
| Proficient | 65 |
| Superior | 79 |
Bốn kỹ năng: Listening, Reading, Writing, Speaking — tất cả phải đạt ngưỡng.
Điểm PTE cho visa 482 (TSS)
Yêu cầu phổ biến nhất: Competent English — PTE 50 mỗi kỹ năng
Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt:
- Công dân từ nước nói tiếng Anh: có thể được miễn (xem Nước nói tiếng Anh theo quy định DHA)
- Một số vị trí đặc biệt: có thể yêu cầu điểm cao hơn
Điểm PTE cho visa 186 (ENS)
Competent English: PTE 50 mỗi kỹ năng
Với visa 186, một số loại bổ sung có thể có yêu cầu tiếng Anh khác nhau tùy theo stream.
Điểm PTE cho Skilled Independent (189) và Skilled Nominated (190)
Để nộp EOI: Competent English (PTE 50) Để nhận điểm tiếng Anh trong EOI:
- PTE 50–64: 0 điểm
- PTE 65–78: 10 điểm (Proficient)
- PTE 79+: 20 điểm (Superior)
Lưu ý quan trọng về điểm PTE
Communicative Skills Score vs Enabling Skills: PTE báo cáo điểm theo hai loại. Để đáp ứng yêu cầu DHA, chỉ tính Communicative Skills (Listening, Reading, Writing, Speaking), không phải Enabling Skills (Grammar, Oral Fluency, etc.).
Không cộng gộp: Không thể lấy điểm Listening từ lần thi này + Writing từ lần thi khác. Phải đạt đủ 4 kỹ năng trong một lần thi.
Hiệu lực 3 năm: PTE score thường có hiệu lực 3 năm kể từ ngày thi cho mục đích di trú Úc.
Nguồn của trang này
Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.