Chủ đề tri thức

Visa 186 TRT offshore: điều kiện và quy trình xét duyệt

TRT offshore: trường hợp nào xảy ra?

Luồng Temporary Residence Transition (TRT) của visa 186 thường gắn liền với hình ảnh người đang làm việc tại Úc theo visa 482 và nộp 186 ngay tại đây (onshore). Tuy nhiên, có một nhóm ứng viên ít được nhắc đến: những người đã hoàn thành một phần hoặc toàn bộ thời gian làm việc theo visa 457/482 tại Úc, sau đó về nước hoặc ra nước ngoài vì nhiều lý do, và vẫn muốn nộp visa 186 TRT.

Những tình huống thực tế thường gặp:

  • Về Việt Nam thăm gia đình và visa 482 hết hạn trong thời gian đó.
  • Được điều chuyển công tác ra nước ngoài bởi cùng công ty đã bảo lãnh.
  • Rời Úc tạm thời vì lý do cá nhân và chưa kịp nộp 186 trước khi visa cũ hết hạn.
  • Đã làm đủ 2 năm theo 457/482 nhưng chưa nộp 186 và hiện đang ở nước ngoài.

Điều kiện TRT có áp dụng cho offshore không?

Về nguyên tắc pháp lý: visa 186 TRT không yêu cầu người nộp đơn phải đang ở Úc tại thời điểm lodging. Một ứng viên đang ở nước ngoài vẫn có thể nộp đơn xin visa 186 TRT, với điều kiện đáp ứng đủ các yêu cầu TRT tiêu chuẩn:

1. Đã từng giữ visa 457 hoặc 482: Ứng viên phải có lịch sử cầm một trong hai loại visa này (không nhất thiết phải đang giữ tại thời điểm nộp).

2. Đã làm việc ít nhất 2 năm theo visa 457/482: Tổng thời gian làm việc thực tế cho cùng chủ lao động bảo lãnh (hoặc liên quan) phải đạt 2 năm. Thời gian này có thể bao gồm cả giai đoạn làm việc trước khi về nước.

3. Trong cùng nghề và với cùng chủ lao động: Việc làm 2 năm phải trong cùng ngành nghề/vị trí với chủ lao động đang nomination 186.

4. Đáp ứng yêu cầu tuổi: Người nộp đơn phải dưới 45 tuổi tại thời điểm nomination, trừ một số ngoại lệ đặc biệt.

Bằng chứng về 2 năm làm việc khi ở nước ngoài

Đây là điểm phức tạp nhất với ứng viên offshore TRT. Khi DHA xem xét hồ sơ, họ cần chứng minh cụ thể:

  • Hồ sơ thuế (tax returns, group certificates): Bằng chứng thu nhập trong thời gian làm việc tại Úc.
  • Thư xác nhận của chủ lao động: Chi tiết thời gian làm việc, vị trí, và mức lương.
  • Lịch sử xuất nhập cảnh: DHA có thể xác minh thông qua hệ thống dữ liệu di trú của họ về các lần nhập và xuất cảnh Úc.
  • Bản sao payslip hoặc ngân hàng: Chứng minh lương được trả trong thời gian liên quan.

Nếu đã về nước, việc tập hợp những tài liệu này từ xa có thể mất thêm thời gian, vì vậy cần chuẩn bị trước khi liên hệ nộp hồ sơ.

Yêu cầu tiếng Anh với ứng viên TRT offshore

Tiêu chuẩn tiếng Anh cho TRT stream là “vocational English” — tương đương IELTS 5.0 (mỗi band tối thiểu 4.5). Yêu cầu này áp dụng cho cả onshore lẫn offshore. Ứng viên cần có bằng tiếng Anh còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ.

Một số trường hợp được miễn yêu cầu tiếng Anh — ví dụ hộ chiếu từ Anh, Ireland, Mỹ, Canada, New Zealand — cũng áp dụng tương tự cho offshore applicant.

Quy trình xét duyệt thực tế

Quy trình nomination + visa application cho TRT offshore tương tự onshore:

  1. Chủ lao động nộp nomination trước hoặc cùng lúc với visa application.
  2. Ứng viên nộp visa application — có thể nộp từ nước ngoài qua ImmiAccount.
  3. DHA xử lý nomination — kiểm tra chủ lao động và vị trí.
  4. DHA xử lý visa application — kiểm tra ứng viên (tiếng Anh, kỹ năng, sức khỏe, lý lịch).
  5. Khám sức khỏe: Được thực hiện tại các trung tâm y tế được DHA chỉ định ở nước ngoài — tại Việt Nam có các trung tâm ở Hà Nội và TP.HCM.
  6. Cấp visa: Visa được cấp và ứng viên có thể nhập cảnh Úc.

Thời gian xử lý TRT offshore

Thời gian xử lý visa 186 TRT offshore nhìn chung tương đương với onshore: khoảng 10–22 tháng cho 75% hồ sơ theo dữ liệu lịch sử. Không có sự phân biệt ưu tiên đáng kể giữa onshore và offshore trong cùng stream TRT.

Điều quan trọng cần nhớ: trong thời gian chờ, ứng viên offshore không có visa Úc hợp lệ để ở lại hay làm việc tại Úc. Nếu muốn quay lại Úc trong thời gian chờ, cần xin visa tạm thời phù hợp (như visitor visa) để vào thăm, không được làm việc.

Lưu ý khi chuyển từ offshore sang onshore trong quá trình xử lý

Nếu ứng viên nhập cảnh vào Úc với visa tạm thời trong thời gian hồ sơ 186 TRT đang được xử lý, tình trạng của hồ sơ không thay đổi — đây vẫn là hồ sơ offshore. Tuy nhiên, bridging visa thường không được cấp cho ứng viên offshore, vì vậy khi visa tạm thời hết hạn, ứng viên cần rời Úc cho đến khi visa 186 được cấp chính thức.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật