Chủ đề tri thức

So sánh 8 nghề IT di trú Úc: ANZSCO, CSOL và visa 189

8 nghề IT trên CSOL

Sau khi ANZSCO 2021 bổ sung các mã ICT mới, hiện có 8 nghề IT người Việt thường xét di trú đều có mặt trên Core Skills Occupation List (CSOL) và đều do ACS (Australian Computer Society) thẩm định tay nghề. Bảng dưới đây so sánh đồng thời cả 8 nghề — mỗi mã ANZSCO, skill level và tình trạng visa 189 đều được xác thực trực tiếp từ nguồn T1.

Bảng so sánh

NghềMã ANZSCOSkill LevelACSVisa 189
Kỹ sư phần mềm261313Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs
Chuyên viên phân tích hệ thống261112Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs
Kỹ sư mạng263111Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs
Chuyên viên phân tích nghiệp vụ ICT261111Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs
Lập trình viên261312Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of LegislationĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs
Kỹ sư DevOps261316Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of LegislationĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of Legislation
Quản trị cơ sở dữ liệu262111Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of LegislationĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of Legislation
Lập trình viên phân tích261311Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)1Đã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Australian Bureau of Statistics (ABS)ACSĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Federal Register of LegislationĐã xác thực 11/6/2026 · Nguồn: Department of Home Affairs

Cột “Visa 189” cho biết nghề có trong MLTSSL (Medium and Long-term Strategic Skills List) hay không — danh sách quyết định tư cách nộp visa 189 Skilled Independent.

Nghề nào được visa 189?

Visa 189 (Skilled — Independent) không cần bảo lãnh và là mục tiêu của nhiều người IT. Tuy nhiên, không phải tất cả 8 nghề đều trên MLTSSL. Kết quả khảo sát MLTSSL (LIN 19/051 Compilation No. 5) hiện hành:

  • Trên MLTSSL (đủ điều kiện 189): Kỹ sư phần mềm, Chuyên viên phân tích hệ thống, Kỹ sư mạng, Chuyên viên phân tích nghiệp vụ ICT, Lập trình viên, Lập trình viên phân tích
  • Không trên MLTSSL (không đủ 189): Kỹ sư DevOps (261316), Quản trị cơ sở dữ liệu (262111)

Lý do hai mã mới không có trong MLTSSL: LIN 19/051 ban hành năm 2019, trước khi ANZSCO 2021 tạo mã 261316 và trước khi DBA được xếp vào nhóm này. Những người làm DevOps và DBA muốn thường trú theo diện điểm nên xem xét visa 190 (bảo lãnh tiểu bang, +5 điểm) hoặc 491 (+15 điểm), và lộ trình 482 → 186 TRT.

Các nhóm mã ANZSCO và ý nghĩa

Tám nghề phân bổ vào ba nhóm đơn vị ANZSCO khác nhau, và điều này ảnh hưởng đến cách ACS thẩm định:

  • Nhóm 2611 (Business Analysts): ICT Business Analyst (261111), Systems Analyst (261112) — thiên về phân tích yêu cầu và giải pháp hệ thống
  • Nhóm 2613 (Software Programmers): Analyst Programmer (261311), Developer Programmer (261312), Software Engineer (261313), DevOps Engineer (261316) — thiên về phát triển phần mềm và vận hành hạ tầng
  • Nhóm 2631 (Network/Systems Admins): Computer Network and Systems Engineer (263111) — hạ tầng mạng
  • Nhóm 2621 (Database Admins): Database Administrator (262111) — quản trị cơ sở dữ liệu

Việc thuộc nhóm nào không ảnh hưởng đến điều kiện CSOL hay thẩm định ACS, nhưng ảnh hưởng đến cách mô tả công việc trong hồ sơ ACS. Người làm Data Engineer (kết hợp DBA và lập trình ETL) cần xác định rõ mã ANZSCO phù hợp nhất trước khi nộp.

Điểm chung của cả 8 nghề

  • Tất cả đều ở Skill Level 1 (yêu cầu trình độ đại học hoặc kinh nghiệm tương đương)
  • Tất cả đều trên CSOL → đủ điều kiện visa 482 Core Skills, visa 190/491, visa 186
  • Tất cả đều do ACS thẩm định — một cơ quan duy nhất cho toàn bộ nhóm ICT
  • Tiếng Anh tối thiểu Vocational (IELTS 5.0 mỗi kỹ năng) cho visa 482; Competent (IELTS 6.0) cho visa 189/190

Bước tiếp theo

Để chọn đúng mã ANZSCO cho vai trò cụ thể, xem Cách chọn mã ANZSCO cho nghề IT. Để hiểu quy trình thẩm định ACS, xem ACS thẩm định IT. Bài chi tiết từng nghề ở phần liên kết bên dưới.

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. abs.gov.au abs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  3. ABS — ANZSCO 2021 (unit group 2613) abs.gov.au · trang chính phủ
  4. Trang chính thức — ACS acs.org.au · trang chính phủ
  5. JSA — Software and Applications Programmers (2613) occupation profile jobsandskills.gov.au · trang chính phủ