Chủ đề tri thức

Lộ trình IT từ Việt Nam đến PR Úc: từ ACS đến visa 186

Hai con đường chính

Người IT từ Việt Nam thường đi theo một trong hai lộ trình:

  1. Lộ trình chủ bảo lãnh: Tìm việc → visa 482 → làm 2 năm → visa 186 (thường trú)
  2. Lộ trình điểm độc lập: ACS assessment → nộp EOI SkillSelect → nhận ITA → visa 189 (không cần chủ bảo lãnh)

Lộ trình 1 phổ biến hơn và ít phụ thuộc vào điểm SkillSelect hay occupation ceiling. Lộ trình 2 nhanh hơn nếu đủ điểm (thường cần 85+ điểm), nhưng không phải tất cả nghề IT đều đủ điều kiện visa 189.

Ngoài ra có lộ trình kết hợp: vừa làm 482, vừa nộp EOI SkillSelect — nếu có ITA thì nộp 189, nếu không thì đi tiếp sang 186 TRT.

Bước 1 — Hoàn thành ACS assessment

Bước đầu tiên không thể bỏ qua. ACS assessment cần có trước khi nộp bất kỳ loại visa tay nghề nào.

Thời gian ước tính: 2–4 tuần chuẩn bị hồ sơ + 8–12 tuần ACS xử lý = 3–4 tháng tổng

Trong thời gian chờ, bắt đầu chuẩn bị hồ sơ tiếng Anh (IELTS/PTE) nếu chưa có kết quả đủ điều kiện.

Bước 2A — Visa 482 (nếu đi lộ trình chủ bảo lãnh)

Sau khi có ACS assessment dương tính, bắt đầu tìm chủ lao động Úc bảo lãnh visa 482.

Điều kiện cơ bản cho ứng viên:

  • ACS assessment dương tính với mã ANZSCO phù hợp
  • kinh nghiệm làm việc liên quan theo yêu cầu ICT liên quan trong 5 năm gần nhất
  • Tiếng Anh tối thiểu Vocational (IELTS overall 5.0, mỗi kỹ năng 5.0)
  • Mức lương chủ đề xuất đạt TSMIT (Temporary Skilled Migration Income Threshold)

Chủ lao động phải hoàn thành Labour Market Testing (LMT) — quảng cáo tuyển dụng không thành công mới đủ điều kiện bảo lãnh người nước ngoài. Với IT, đặc biệt DevOps và Software Engineer, LMT thường được duyệt tương đối nhanh.

Thời gian xử lý visa 482: Thường 2–6 tháng sau khi chủ nộp đề cử (nomination).

Bước 2B — EOI SkillSelect (nếu đi lộ trình điểm)

Sau khi có ACS assessment, nộp Expression of Interest (EOI) qua SkillSelect — hệ thống chấm điểm của Bộ Di trú.

Điểm SkillSelect được tính từ:

  • Tuổi (25–32: điểm cao nhất)
  • Kinh nghiệm làm việc (cả ở Úc lẫn ngoài Úc)
  • Trình độ học vấn
  • Điểm tiếng Anh (Superior: IELTS 8.0+ cho điểm tối đa)
  • Kinh nghiệm học tập tại Úc
  • Bảo lãnh tiểu bang (nếu có)

Để nhận ITA (Invitation to Apply) visa 189, thường cần 85–90 điểm trở lên cho các nghề IT phổ biến. Điểm cắt thay đổi theo occupation ceiling mỗi năm — cần theo dõi thực tế từ SkillSelect.

Bước 3 — Làm việc tại Úc với visa 482

Giai đoạn làm việc với visa 482 thường kéo dài 2–4 năm. Đây là thời gian xây dựng điều kiện cho visa 186 TRT và tích luỹ kinh nghiệm Úc (nâng điểm SkillSelect nếu song song nộp EOI).

Điểm cần chú ý:

  • Không được đổi chủ tuỳ tiện khi đang trên visa 482 (cần xử lý thủ tục)
  • Công việc phải đúng mã ANZSCO được bảo lãnh
  • Giữ bằng chứng công việc (hợp đồng, bảng lương, email xác nhận) — cần cho hồ sơ 186 sau này

Bước 4 — Visa 186 ENS (thường trú)

Sau khi đủ điều kiện (thường 2 năm fulltime với cùng chủ), nộp visa 186 Employer Nomination Scheme theo TRT (Temporary Residence Transition) pathway.

Điều kiện TRT pathway:

  • Làm việc toàn thời gian ít nhất 2 năm trong 3 năm qua cho cùng chủ lao động
  • Dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp đơn
  • Tiếng Anh Competent (IELTS overall 6.0, mỗi kỹ năng 6.0)
  • Lương không thấp hơn mức thị trường

Chủ lao động cần được phê duyệt thêm một lần nữa (nomination approval) trước khi ứng viên nộp đơn visa.

Thời gian xử lý visa 186: Thường 6–18 tháng, phụ thuộc vào workload của Bộ Di trú.

Tổng thời gian thực tế

Lộ trình 482 → 186 TRT từ khi bắt đầu chuẩn bị:

  • ACS: 3–4 tháng
  • Tìm việc + 482: 4–12 tháng
  • Làm việc 2 năm: 24 tháng
  • Xử lý 186: 6–18 tháng

Tổng: 3–5 năm từ khi bắt đầu đến khi nhận thường trú. Với người đã có việc làm và chủ sẵn sàng bảo lãnh sớm, thời gian có thể ngắn hơn.

Lộ trình visa 189 (nếu đủ điểm) có thể nhanh hơn đáng kể — ITA → nộp → thường trú trong 1–2 năm.

Những điểm cần chuẩn bị ngay bây giờ

Dù bạn đang ở bước nào, có thể làm ngay:

  1. Xác định mã ANZSCO phù hợp — đừng để đến khi nộp ACS mới nghĩ
  2. Xin thư xác nhận việc làm từ công ty hiện tại và cũ — nhiều người bỏ qua đến khi công ty đóng cửa
  3. Bắt đầu hoặc duy trì điểm IELTS — kết quả có hiệu lực 3 năm; lên kế hoạch gia hạn
  4. Lưu trữ bằng chứng công việc — contract, payslip, project documents — cần cho cả ACS lẫn visa
  5. Theo dõi điểm SkillSelect — dùng calculator của Bộ Di trú để biết vị trí hiện tại

Thấy bài này hữu ích?

Chia sẻ để người khác cùng tham khảo.

Chia sẻ lên Facebook

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái xác thực ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. acs.org.au acs.org.au · văn bản pháp luật