Chủ đề tri thức

Bridging visa và Centrelink: quyền lợi nào được hưởng

Câu hỏi phổ biến: bridging visa có nhận Centrelink không?

Đây là một trong những câu hỏi phổ biến nhất mà người di dân tại Úc đặt ra khi họ đang giữ bridging visa và gặp khó khăn tài chính. Câu trả lời ngắn gọn là: hầu hết người giữ bridging visa KHÔNG đủ điều kiện nhận trợ cấp Centrelink.

Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn câu trả lời ngắn gọn này, và có một số ngoại lệ quan trọng cần biết.

Tại sao hầu hết người giữ bridging visa không nhận được Centrelink?

Hệ thống Centrelink của Úc được thiết kế chủ yếu để hỗ trợ công dân Úc và thường trú nhân (permanent residents). Người giữ visa tạm thời, bao gồm bridging visa, thường nằm ngoài diện hưởng lợi.

Nguyên tắc cơ bản: Services Australia (cơ quan quản lý Centrelink) yêu cầu người xin trợ cấp phải là công dân Úc hoặc thường trú nhân, hoặc thuộc một số diện visa đặc biệt được quy định rõ ràng. Bridging visa, theo bản chất, là visa tạm thời ngắn hạn trong khi chờ xét duyệt visa chính, do đó không đáp ứng yêu cầu này.

Các trợ cấp Centrelink phổ biến mà người giữ bridging visa thông thường không được nhận:

  • JobSeeker Payment (trợ cấp thất nghiệp)
  • Youth Allowance
  • Austudy
  • Family Tax Benefit (FTB)
  • Parenting Payment
  • Age Pension (trừ một số trường hợp đặc biệt)
  • Disability Support Pension

Các ngoại lệ: ai được nhận Centrelink khi giữ bridging visa?

Có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng:

1. Người đang chờ xét duyệt visa nhân đạo (Humanitarian visa): Người xin visa nhân đạo (bao gồm visa tị nạn subclass 200, 201, 202, 203, 204) trong khi đang giữ bridging visa có thể được tiếp cận một số dịch vụ hỗ trợ thông qua chương trình Asylum Seeker Assistance Scheme (ASAS) do Department of Social Services quản lý, không phải Centrelink trực tiếp. Mức hỗ trợ thường là khoảng 89% của JobSeeker Payment.

2. Người giữ Bridging Visa E (BVE) trong một số hoàn cảnh nhân đạo: Một số người giữ BVE đang chờ sắp xếp rời khỏi Úc có thể được tiếp cận Asylum Seeker Assistance nếu họ đáp ứng các tiêu chí cụ thể.

3. Người có đối tác/bố mẹ là công dân hoặc thường trú nhân Úc: Trong một số trường hợp, người giữ bridging visa đang chờ xét duyệt partner visa có thể được hưởng lợi gián tiếp thông qua khoản trợ cấp của đối tác, ví dụ FTB có thể tính vào hộ gia đình.

4. Medicare: Medicare là trường hợp đặc biệt. Quyền tiếp cận Medicare khi giữ bridging visa phụ thuộc vào:

  • Quốc gia của bạn có hiệp ước Medicare với Úc không (Việt Nam hiện không có)
  • Loại visa bạn đang chờ xét duyệt
  • Điều kiện cụ thể của bridging visa

Người giữ BVA trong khi chờ xét duyệt một số loại visa (ví dụ partner visa) thường được tiếp cận Medicare trong thời gian chờ đợi.

Hỗ trợ nào có thể tiếp cận được?

Dù không nhận được Centrelink, người giữ bridging visa vẫn có thể tiếp cận một số nguồn hỗ trợ:

1. Hỗ trợ từ các tổ chức phi chính phủ (NGOs): Nhiều tổ chức từ thiện và cộng đồng cung cấp hỗ trợ cho người di dân và người tị nạn đang gặp khó khăn tài chính, bao gồm:

  • Food vouchers và ngân hàng thực phẩm (food banks)
  • Hỗ trợ tiền thuê nhà khẩn cấp
  • Hỗ trợ hóa đơn tiện ích
  • Quần áo và đồ dùng thiết yếu

2. Migrant Resource Centres: Các Trung tâm Nguồn lực Di dân tại mỗi tiểu bang có thể cung cấp thông tin và đôi khi hỗ trợ trực tiếp.

3. Quyền làm việc: Đây là nguồn hỗ trợ quan trọng nhất. Nếu bridging visa của bạn cho phép làm việc (có điều kiện 8105 hoặc không bị điều kiện 8101), bạn có thể làm việc và tự trang trải. Hãy kiểm tra điều kiện visa qua VEVO.

4. Emergency Relief: Services Australia có chương trình Emergency Relief cho các tình huống khẩn cấp, mặc dù tiêu chí để người giữ bridging visa tiếp cận chương trình này rất khắt khe.

5. Chương trình của tiểu bang: Một số tiểu bang có chương trình hỗ trợ riêng cho người nhập cư đang gặp khó khăn. Điều kiện có thể linh hoạt hơn so với chương trình liên bang.

Kế hoạch tài chính khi giữ bridging visa

Vì bridging visa không mang lại quyền tiếp cận Centrelink, việc lập kế hoạch tài chính là rất quan trọng:

  • Đảm bảo có đủ tiền tiết kiệm để trang trải chi phí sinh hoạt trong thời gian chờ xét duyệt visa. Thời gian xét duyệt có thể kéo dài từ vài tháng đến nhiều năm đối với một số loại visa.
  • Tìm hiểu quyền làm việc của bạn ngay từ khi nhận bridging visa. Nếu được phép làm việc, đây là nguồn thu nhập chính.
  • Duy trì bảo hiểm sức khỏe tư nhân nếu bạn không có quyền tiếp cận Medicare, để tránh chi phí y tế bất ngờ.
  • Xây dựng mạng lưới cộng đồng — cộng đồng người Việt và các tổ chức di dân có thể cung cấp hỗ trợ phi tài chính quan trọng.

Thực tế là giai đoạn chờ đợi với bridging visa có thể là giai đoạn tài chính khó khăn nhất trong hành trình di trú. Chuẩn bị trước và biết các nguồn hỗ trợ có sẵn sẽ giúp bạn vượt qua giai đoạn này.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật