Quy trình xin visa 186 từng bước
Visa 186 không phải đơn nộp rồi chờ. Quy trình gồm hai bước song song: doanh nghiệp nộp nomination, cá nhân nộp đơn visa. Hiểu rõ thứ tự và tài liệu cần thiết giúp bạn tránh chậm trễ không đáng.
Tổng quan quy trình
Bước 1: Doanh nghiệp nộp Nomination (qua ImmiAccount)
Bước 2: Cá nhân nộp Visa Application (qua ImmiAccount)
[Hai bước này có thể nộp cùng lúc]
Bước 3: Bộ Nội vụ xét duyệt — health + character check
Bước 4: Quyết định & Grant
Nomination và visa application có thể được nộp đồng thời. Bộ Nội vụ thường xét nomination trước khi xét visa.
Bước 1 — Doanh nghiệp nộp Nomination
Doanh nghiệp phải là (hoặc đăng ký trở thành) Standard Business Sponsor (SBS) trước khi nộp nomination. Nếu chưa có tư cách SBS, cần nộp đơn SBS trước — thường mất vài tuần.
Hồ sơ nomination bao gồm:
- Thông tin về vị trí công việc (mã ANZSCO, mô tả công việc, mức lương)
- Bằng chứng doanh nghiệp đủ điều kiện sponsor (hoạt động kinh doanh hợp lệ)
- Đối với TRT: bằng chứng người lao động đã làm đủ 2 năm theo đúng nghề (Form 888 từ người giám sát, payslips, hợp đồng)
- Đối với DE: bằng chứng vị trí không thể tuyển dụng được người địa phương (LMTD) trong một số trường hợp
Phí nomination: Ngoài phí visa, doanh nghiệp còn phải nộp phí nomination riêng — kiểm tra biểu phí hiện hành từ Bộ Nội vụ.
Bước 2 — Cá nhân nộp Visa Application
Visa application nộp qua ImmiAccount. Bạn cần cung cấp:
Giấy tờ cơ bản:
- Hộ chiếu còn hiệu lực
- Ảnh thẻ theo yêu cầu
- Giấy khai sinh (nếu yêu cầu)
- Bằng chứng quan hệ gia đình (nếu có người đi kèm)
Giấy tờ chứng minh điều kiện visa:
- TRT: Bằng chứng thời gian làm việc với chủ bảo lãnh (Form 888, hợp đồng lao động, payslips)
- DE: Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment certificate), bằng chứng kinh nghiệm 3 năm
Yêu cầu tiếng Anh: Kết quả IELTS/PTE/OET/TOEFL (nếu không được miễn)
Form 80: Bảng khai lịch sử cá nhân (Bộ Nội vụ có thể yêu cầu)
Hóa đơn phí visa: Phí visa tham chiếu: 4.910 AUD cho đơn chính. Mỗi thành viên gia đình là secondary applicant phải đóng phí riêng.
Bước 3 — Sức khỏe và lý lịch
Sau khi nộp, Bộ Nội vụ sẽ:
- Gửi thư mời làm khám sức khỏe di trú (qua ImmiAccount/email)
- Có thể yêu cầu thêm tài liệu (s.56 request)
- Xét lý lịch tư pháp (dựa trên Form 80 và lý lịch nộp kèm)
Thời gian trong giai đoạn này: Khám sức khỏe mất 1-2 tuần kể từ khi đặt lịch. Kết quả gửi thẳng cho Bộ Nội vụ.
Bước 4 — Quyết định
Thời gian xét duyệt tham chiếu: khoảng 9 tháng tháng (p50) — nhưng trong thực tế có hồ sơ nhanh hơn hoặc chậm hơn đáng kể.
Sau khi được grant, bạn nhận thông báo qua ImmiAccount. Visa 186 không có thẻ vật lý — trạng thái visa được gắn với hộ chiếu điện tử.
Onshore hay Offshore
Bạn có thể nộp đơn khi đang ở trong Úc (onshore) hoặc nước ngoài (offshore). Đa số hồ sơ TRT được nộp onshore vì người lao động đang làm việc tại Úc.
Nếu offshore, bạn cần đến Úc sau khi được grant trong thời hạn quy định (thường 1 năm).
Bridging Visa A
Nếu bạn đang ở trong Úc trên visa tạm thời (như 482) và nộp 186 trước khi visa hiện tại hết hạn, bạn sẽ được cấp Bridging Visa A (BVA) tự động. BVA cho phép bạn tiếp tục ở lại và làm việc trong khi hồ sơ 186 đang xử lý.
Nguồn của trang này
Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.