Chủ đề tri thức

So sánh chi phí hai con đường từ 482 lên PR

Có hai lộ trình phổ biến để đạt thường trú Úc theo diện chủ bảo lãnh: đi qua visa 482 trước rồi lên 186 TRT, hoặc nộp thẳng 186 Direct Entry nếu đáp ứng điều kiện. Chi phí của hai lộ trình này khác nhau đáng kể.

Lộ trình A — 482 rồi 186 TRT

Đây là lộ trình phổ biến nhất.

Chi phí phía người lao động:

  • Phí visa 482 (đơn chính): 3.210 AUD✓ kiểm chứng 9/6/2026
  • Phí visa 186 TRT (đơn chính): 4.910 AUD✓ kiểm chứng 9/6/2026
  • Phí khám sức khỏe: mỗi lần khám (482 và 186 riêng biệt), mỗi thành viên
  • Phí lý lịch tư pháp: tùy quốc gia, thường 15–50 USD mỗi nước
  • Phí dịch thuật/công chứng giấy tờ
  • Phí đại diện di trú (MARA): nếu dùng, từ vài trăm đến vài nghìn AUD mỗi đơn

Chi phí phía doanh nghiệp:

  • Phí SBS (Standard Business Sponsor): một lần (nếu chưa có)
  • SAF levy khi nộp nomination 482: 1.200 AUD✓ kiểm chứng 10/6/2026 hoặc 1.800 AUD✓ kiểm chứng 10/6/2026 mỗi năm visa (trả toàn bộ upfront)
  • Phí nomination 482 (bên cạnh SAF levy)
  • Phí nomination 186 TRT

Ví dụ tổng phí phía người lao động (đơn chính, không tính MARA): Phí visa 482 + phí visa 186 + sức khỏe + lý lịch tư pháp = ước tính thường vào khoảng 10.000–15.000 AUD hoặc hơn tùy tình huống gia đình.

Lưu ý: Doanh nghiệp thường không được phép chuyển SAF levy cho người lao động — đây là chi phí bắt buộc của phía doanh nghiệp.

Lộ trình B — Thẳng 186 DE

Nộp thẳng 186 Direct Entry bỏ qua giai đoạn 482, nhưng yêu cầu:

  • Kết quả thẩm định tay nghề (Skills Assessment)
  • Kinh nghiệm làm việc đúng nghề (thường 3 năm✓ kiểm chứng 9/6/2026 năm)
  • Tuổi dưới 45 tuổi✓ kiểm chứng 9/6/2026 (có ngoại lệ)

Chi phí phía người lao động:

  • Phí thẩm định tay nghề: tùy cơ quan (ACS, VETASSESS, EA, TRA, ANMAC) — từ ~500 đến 2.000+ AUD
  • Phí visa 186 DE (đơn chính): 4.910 AUD✓ kiểm chứng 9/6/2026
  • Phí sức khỏe, lý lịch, dịch thuật
  • Phí đại diện MARA (nếu có)

Chi phí phía doanh nghiệp:

  • Phí SBS
  • Phí nomination 186 DE
  • Không có SAF levy cho 186 DE nomination (SAF levy chỉ áp dụng cho nomination 482)

So sánh trực tiếp

Khoản482 → 186 TRTThẳng 186 DE
Phí visa người lao động482 + 186Chỉ 186
SAF levyCó (doanh nghiệp trả)Không có
Skills AssessmentThường không cầnBắt buộc
Thời gian đến PRDài hơn (~4+ năm)Ngắn hơn (nếu đủ điều kiện)
Rủi roPhụ thuộc chủ 2 nămPhụ thuộc vào SA và DE criteria

Không chỉ là tiền

Chi phí tiền mặt chỉ là một phần. Cân nhắc toàn diện cần bao gồm:

Thời gian: Lộ trình 482→TRT mất nhiều năm hơn. Trong thời gian đó, bạn bị ràng buộc với một chủ và một nghề.

Rủi ro: 186 DE có rủi ro bị từ chối cao hơn nếu skills assessment hoặc kinh nghiệm không đủ mạnh. 482→TRT có rủi ro chủ thay đổi hoặc phá sản.

Cơ hội: Khi đang trên 482, bạn vẫn có thể song song chuẩn bị skills assessment và nộp EOI 189/190 — không loại trừ nhau.

Mỗi tình huống cụ thể đòi hỏi phân tích riêng. Tư vấn với đại diện di trú (MARA) trước khi lựa chọn lộ trình giúp bạn đưa ra quyết định dựa trên thực tế, không phải chỉ dựa trên so sánh phí đơn thuần.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · trang chính phủ