Chủ đề tri thức

TSMIT visa 482 — ngưỡng lương tối thiểu và tại sao quan trọng

TSMIT — Temporary Skilled Migration Income Threshold — là ngưỡng lương tối thiểu mà một vị trí 482 phải đạt được để được phê duyệt. Đây là một trong những yêu cầu dễ bị hiểu sai nhất trong toàn bộ quy trình visa 482.

TSMIT là gì

TSMIT là mức thu nhập tối thiểu tính trên năm (annual income) mà chủ bảo lãnh phải trả cho nhân viên 482. Nếu mức lương đề xuất trong nomination thấp hơn TSMIT, nomination sẽ bị từ chối — bất kể mức lương đó có cao hơn mức tối thiểu ngành (Award wage) hay không.

TSMIT được Bộ Nội vụ điều chỉnh định kỳ. Kiểm tra mức hiện tại trên trang immi.homeaffairs.gov.au trước khi lên kế hoạch nomination — con số thay đổi và dùng số cũ có thể khiến hồ sơ bị từ chối.

TSMIT và market salary rate — hai khái niệm khác nhau

Nhiều người nhầm TSMIT với “market salary rate”. Đây là hai yêu cầu riêng biệt và cả hai đều phải được đáp ứng:

TSMIT: ngưỡng sàn tuyệt đối — lương phải đạt ít nhất bằng TSMIT.

Market Salary Rate: lương phải bằng hoặc cao hơn mức thị trường cho vị trí đó, khu vực đó, quy mô công ty đó. Market salary rate có thể cao hơn TSMIT đáng kể tùy nghề.

Nếu market salary rate thực tế của một nghề là $90,000 nhưng TSMIT đang là $76,000, công ty phải trả ít nhất $90,000. Công ty không thể trả đúng TSMIT và bỏ qua market rate.

Xem chi tiết về market salary rate tại Market Salary Rate trong visa 482.

TSMIT tính trên cơ sở nào

TSMIT được tính trên base salary + guaranteed annual earnings — tức là:

  • Lương cơ bản (base salary)
  • Các khoản phụ cấp được đảm bảo hàng năm (guaranteed allowances)
  • KHÔNG tính superannuation (9.5–11% employer contribution)
  • KHÔNG tính các khoản không được đảm bảo như performance bonus, overtime không cố định

Ví dụ: base salary $74,000 + guaranteed allowance $5,000 = $79,000 — nếu TSMIT là $76,515, hồ sơ này đạt ngưỡng.

Nghề có thể đạt TSMIT nhưng phải kiểm tra market rate

Một số nghề có market salary rate thấp hơn TSMIT (đặc biệt là các nghề phổ thông). Trong trường hợp đó, TSMIT là yếu tố giới hạn — employer phải trả ít nhất TSMIT, dù market rate thấp hơn.

Ngược lại, nghề có market rate cao hơn TSMIT (như kỹ sư, IT, y tế chuyên môn) — TSMIT không phải vấn đề, nhưng phải đảm bảo lương không thấp hơn market rate.

Khi nào TSMIT không áp dụng

TSMIT không áp dụng cho Labour Agreement stream — các điều kiện lương trong LA stream được quy định riêng trong từng thỏa thuận.

Ảnh hưởng đến người lao động

Từ góc độ người lao động: bạn không phải trực tiếp chứng minh TSMIT — đây là trách nhiệm của employer khi nộp nomination. Tuy nhiên bạn nên biết để:

  • Kiểm tra xem công ty đề xuất mức lương hợp lý không
  • Không nhận offer thấp hơn TSMIT (sẽ dẫn đến nomination bị từ chối)
  • Hiểu tại sao một số công ty nhỏ không thể bảo lãnh một số nghề nhất định

Xem thêm: Chi phí visa 482, SAF levy: ai trả và bao nhiêu.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật