Chủ đề tri thức

Toàn bộ chi phí bảo lãnh lao động — SBS, nomination, SAF, visa

Khi cân nhắc bảo lãnh lao động nước ngoài theo visa 482, doanh nghiệp cần nắm rõ toàn bộ chi phí — không chỉ phí visa. Tổng chi phí thực tế có thể cao hơn nhiều so với dự tính ban đầu.

Chi phí SBS (sponsorship)

Phí nộp hồ sơ SBS: $420 (2024)

Đây là phí một lần cho toàn bộ 5 năm SBS. Sau khi có SBS, không có phí duy trì hàng năm — chỉ tốn khi gia hạn sau 5 năm.

Nomination fee

Phí nomination trả cho mỗi nhân viên được đề cử:

  • Hiện tại: $330/nomination (2024)
  • Không hoàn lại nếu nomination bị từ chối

SAF Levy (Skilling Australians Fund)

SAF Levy là khoản đóng góp bắt buộc vào quỹ đào tạo lao động Úc. Đây thường là chi phí lớn nhất:

Small business (doanh thu dưới $10 triệu/năm):

  • $1,200/năm/nhân viên (Core Skills Stream)
  • Tổng cộng: $2,400 cho visa 2 năm; $3,600 cho visa 3 năm

Medium/large business (doanh thu từ $10 triệu trở lên):

  • $1,800/năm/nhân viên
  • Tổng cộng: $3,600 cho visa 2 năm; $5,400 cho visa 3 năm

SAF Levy không được thu từ nominee — employer phải tự trả.

Phí visa 482 (nominee trả)

Phí visa do nominee trả, nhưng employer có thể hỗ trợ:

  • Primary applicant: $3,115 (Core Skills Stream, 2024)
  • Mỗi thành viên gia đình đi kèm: $3,115

Chi phí tư vấn migration agent

Không bắt buộc nhưng thường cần, đặc biệt cho doanh nghiệp lần đầu bảo lãnh:

  • SBS application: $1,500–$3,000
  • Nomination + visa: $3,000–$6,000/nhân viên
  • Trọn gói SBS + nomination + visa: $5,000–$10,000+

Tổng chi phí ví dụ — doanh nghiệp nhỏ, 1 nhân viên, visa 2 năm

KhoảnChi phí
SBS application$420
Nomination fee$330
SAF Levy (2 năm × $1,200)$2,400
Migration agent (ước tính)$5,000
Tổng employer trả~$8,150

Riêng phí visa ($3,115) thường do nominee trả.

Ai không được chuyển chi phí cho nominee

Theo nghĩa vụ SBS, employer không được yêu cầu nominee thanh toán hoặc hoàn trả:

  • SAF Levy
  • Nomination fee
  • SBS application fee

Vi phạm này có thể dẫn đến phạt tiền và hủy SBS.

Nguồn của trang này

Mọi con số trong bài dẫn về nguồn chính thức bên dưới — kèm trạng thái kiểm chứng ngay tại chỗ số liệu xuất hiện.

  1. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật
  2. immi.homeaffairs.gov.au immi.homeaffairs.gov.au · văn bản pháp luật